dấu ngoặc ôm

dấu ngoặc ôm

Trong toán học, dấu ngoặc ôm thường được dùng để biểu thị một tập hợp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu câu hình cong ôm lấy một nội dung: "dấu ngoặc ôm" một loại dấu câu, thường hình dạng như hai đường cong (một mở một đóng) dùng để bao quanh một phần văn bản. Dấu này thường được sử dụng để nhóm các phần tử trong một danh sách, biểu thị một tập hợp, hoặc đánh dấu các chú thích ngắn.
    • Ký hiệu trong toán học hoặc lập trình: Trong toán học, "dấu ngoặc ôm" (còn gọi là dấu ngoặc nhọn) được dùng để biểu diễn tập hợp. Trong lập trình, thường dùng để xác định khối lệnh hoặc đối tượng.
dụ sử dụng
  • Trong văn bản thông thường:

    • Hãy đặt các mục trong dấu ngoặc ôm để dễ phân biệt. (Yêu cầu bao quanh các mục bằng dấu ngoặc ôm.)
    • ấy viết chú thích trong dấu ngoặc ômcuối trang. (Chú thích được đặt trong dấu ngoặc ôm.)
  • Trong toán học:

    • Tập hợp A = {1, 2, 3} được viết bằng dấu ngoặc ôm. (Dấu ngoặc ôm dùng để liệt kê các phần tử của tập hợp.)
  • Trong lập trình:

    • Trong Java, khối lệnh của hàm được bao bởi dấu ngoặc ôm. (Dấu ngoặc ôm xác định phạm vi của hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấu ngoặc ôm trong ngữ pháp": Dùng để bao quanh một từ hoặc cụm từ không bắt buộc trong câu.

    • Cấu trúc câu: "Anh ấy (có thể) sẽ đến." Dấu ngoặc ômđây chỉ phần không chắc chắn. (Dấu ngoặc ôm biểu thị lựa chọn không bắt buộc.)
  • "dấu ngoặc ôm trong văn phong khoa học": Dùng để đánh dấu tài liệu tham khảo hoặc chú thích ngắn.

    • Tác giả (Smith, 2020) được đặt trong dấu ngoặc ôm. (Dấu ngoặc ôm dùng trong trích dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dấu ngoặc đơn (danh từ): Dấu ngoặc hình tròn, khác với dấu ngoặc ômhình dạng cong.

    • Dấu ngoặc đơn ( ) thường dùng để chú thích, trong khi dấu ngoặc ôm { } dùng để nhóm.
  • Dấu ngoặc vuông (danh từ): Dấu ngoặc hình vuông, dùng trong trích dẫn hoặc chỉnh sửa văn bản.

    • Dấu ngoặc vuông [ ] khác với dấu ngoặc ômmục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu ngoặc nhọn: Tên gọi khác của "dấu ngoặc ôm" trong toán học lập trình.

    • Trong ký hiệu tập hợp, người ta dùng dấu ngoặc nhọn.
  • Dấu móc: Tên gọi thông tục, chỉ hình dạng móc của dấu này.

    • Dấu móc { } thường xuất hiện trong công thức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "dấu ngoặc ôm" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.